nấm rơm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại nấm ăn được, có mũ hình trứng hoặc chuông, thường mọc trên rơm rạ mục nát: "nấm rơm" là tên gọi của một loại nấm thuộc họ nấm, có đặc điểm là mọc tự nhiên từ các đống rơm, rạ hoặc mùn cưa đã phân hủy. Nấm khi còn non có hình trứng, màu xám đen, khi trưởng thành mũ nấm xòe ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi mua một ký nấm rơm tươi ở chợ để nấu canh. (Mẹ tôi mua một kilogram nấm rơm tươi ở chợ để nấu canh.)
- Nấm rơm xào thịt bò là một món ăn rất ngon và phổ biến. (Nấm rơm xào với thịt bò là một món ăn rất ngon và phổ biến.)
- Ở quê, sau mỗi vụ gặt, người ta thường thấy nấm rơm mọc lên từ đống rạ. (Ở nông thôn, sau mỗi mùa thu hoạch lúa, người ta thường thấy nấm rơm mọc lên từ đống rạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nấm rơm tươi": chỉ nấm rơm mới hái, chưa qua quá trình phơi hay sấy khô, thường dùng trong chế biến món ăn hàng ngày.
- Canh chua nấu với nấm rơm tươi có vị ngọt thanh đặc trưng. (Canh chua nấu với nấm rơm tươi có vị ngọt thanh đặc trưng.)
"nấm rơm khô": nấm rơm đã được phơi hoặc sấy khô để bảo quản được lâu, cần ngâm nước trước khi chế biến.
- Nấm rơm khô ngâm nở ra có mùi thơm rất đậm. (Nấm rơm khô sau khi ngâm nở ra có mùi thơm rất đậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nấm mỡ (danh từ): một loại nấm ăn khác, thường có màu trắng, mũ tròn, được trồng phổ biến.
- Nấm đông cô (danh từ): một loại nấm có mùi thơm đặc trưng, thường dùng ở dạng khô trong ẩm thực Á Đông.
- Nấm bào ngư (danh từ): loại nấm có hình dáng giống tai, mọc thành cụm, còn gọi là nấm sò.
Từ đồng nghĩa
- Nấm rạ (danh từ): cách gọi khác của "nấm rơm", nhấn mạnh môi trường mọc từ rạ (thân cây lúa sau thu hoạch).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nấm rơm")
- Loài nấm có mũ, mọc ở các đống rơm rạ mục nát.